TỔNG ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI XE LẮP RÁP VÀ NHẬP KHẨU

TẬP ĐOÀN HYUNDAI ĐÔ THÀNH

goi 0902984699

banner

Xe Hino XZU650L thùng lửng 1 tấn 9

Xe Hino XZU650L thùng lửng 1t9

xe tai hino, hino 300, hino XZU650L thùng lửng, hino XZU650L

Tư vấn miễn phí gọi giá Xe Hino XZU650L thùng lửng 1 tấn 9 số điện thoại 0966 799 097 Mr Quyền.

Tư vấn mua xe trả góp, dịch vụ tận tình chu đáo

Cho vay 80% giá trị xe với lãi suất ưu đãi

Hân hạnh được phục vụ quý khách !

Xe Hino XZU650L thùng lửng 1T9 một dòng xe tải với thương hiệu nổi tiếng từ Nhật Bản đã được người tiêu dùng, hộ kinh doanh cá thể, các nhà kinh doanh vận tải,...đánh giá là dòng một trong những dòng xe tải chất lượng và luôn được bình chọn là dòng xe tải tốt nhất hiện nay. Với các sản phẩm cùng phân khúc như Isuzu 1T9, Fuso (Mitsubishi) 1T9, veam hyundai 1t9, jac 1t9.

Linh kiện Hino được nhập khẩu từ nhà máy Hino Motors Nhật Bản mới 100%, Xe tải Hino 1t9 hay còn gọi là xe tải hino XZU650

Xe tải Hino 1t9 thùng lửng với kích thước thùng dài 4m45 rộng 1m72 bửng cao 400mm tổng tải trọng dưới 5 tấn giúp Qúy Khách Hàng chạy được trong thành phố theo giờ quy định.

Xe Hino 1t9 rất đa dạng sản phẩm đem đến cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn như: xe ben hino, xe hino gắn cẩu unic tadano soosan, xe đông lạnh hino, xe hino chở gia súc gia cầm hay xe tải hino gắn bửng nâng, xe hino thùng kèo mui bạt mui kín...

Và ngoài ra xe hino cũng đa dạng tải trọng từ 1t8 1t9 3t5 3t8 4 tấn 6t4 9 tấn 16 tấn đáp ứng được nhiều nhu cầu của khách hàng chuyên chở hàng hóa ..

DÒNG XE XZU650L XZU720L XZU730L
Tổng tải trọng (Kg) 4,875 7.500 8.500
Tự trọng (Kg) 2.175 2.500 2.605
Kích thước xe
Chiều dài cơ sở (mm) 3.400 3.870 4.200
Kích thước bao ngoài (mm) 5.965 x 1.860 x 2.140 6.735 x 1.995 x 2.220 7285 x 2055 x 2255
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm) 4,375 5.070 5.580
Động cơ
Mô hình N04C-VA Euro 3 N04C-VB Euro 3
Loại Động cơ diezen 4 kỳ 4 máy thẳng hàng tuabin tăng nạp, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước
Công suất cực đại (Jis Gross) 136 PS tại 2.500 vòng/phút 150 PS tại 2.800 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại (Jis Gross) 392 N.mtại 1.600 vòng/phút 420 N.m tại 1.400 vòng/phút
Đường kính xylanh x hành trình piston (mm) 104 x 118
Dung tích xylanh (cc) 4009
Tỷ số nén 18: 1
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun nhiên liệu điều khiển điện tử
Ly hợp Loại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh
Hộp số
Mô hình M550 MYY6S
Loại 5 cấp số 5 số tiến, 1 số lùi 6 cấp số
6 số tiến, 1 số lùi
Hệ thống lái Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thuỷ lực, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn
Hệ thống phanh Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không
Cỡ lốp 7.00-16-12PR 7.50-16-14PR
Tốc độ cực đại (km/h) 112 112 107
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.