TỔNG ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI XE LẮP RÁP VÀ NHẬP KHẨU

TẬP ĐOÀN HYUNDAI ĐÔ THÀNH

goi 0902984699

banner

Xe tải hino FL 16 tấn 3 chân

Xe tải hino FL 16 tấn 3 chân

xe tai hino 500, hino fl 16 tan,xe tải hino, hino 3 chân

Tư vấn miễn phí gọi giá Xe tải hino FL 16 tấn 3 chân số điện thoại 0966 799 097 Mr Quyền.

Tư vấn mua xe trả góp, dịch vụ tận tình chu đáo

Cho vay 80% giá trị xe với lãi suất ưu đãi

Hân hạnh được phục vụ quý khách !

Thông số kỹ thuật Xe Tải Hino 500 Series Model FL8JTSA FL8JTSL FL8JTSG

HINO 500 Series FL8JTSA FL8JTSL FL8JTSG
Tổng tải trọng 24.000 (26.000) kg
Tự trọng 6.28 kg 6.67 kg 6.16 kg
Kích thước xe
Chiều dài cơ sở 4.980 + 1.300 mm 5.870 + 1.300 mm 4.980 + 1.300 mm
Kích thước bao ngoài (DxRxC) 9.730 x 2.460 x 2.700 mm 11.450 x 2.500 x 2.700 mm 9.730 x 2.450 x 2.710 mm
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối 7.575 mm 9.39 mm 7.575 mm
Model Động cơ J08E - UF
Loại Động cơ Diesel HINO J08E - UF (Euro 2) tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp, 6 máy thẳng hàng
Công suất cực đại (Jis Gross) 260 - (2.500 vòng/phút) Ps
Moomen xoắn cực đại (Jis Gross) 745 - (1.500 vòng/phút) N.m
Đường kính xylanh x hành trình piston 112 x 130 mm
Dung tích xylanh 7.684 cc
Tỷ số nén 18:01 18:00
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Bơm Piston
Model Hộp số EATON 8209
Loại 9 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 1 đến số 9
Hệ thống lái Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
Hệ thốnh phanh Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
Cỡ lốp 11.00R - 20 (10.00R - 20)
Tốc độ cực đại 106 88
Khả năng vượt dốc 38,4 38 30
Cabin Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn
Hệ thống phanh phụ trợ Phanh khí xả
Hệ thống treo cầu trước Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo cầu sau Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá Hệ thống treo khí nén
Cửa sổ điện
Khoá cửa trung tâm
CD&AM/FM Radio
Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao Lựa chọn
Số chỗ ngồi 3
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.